







Sony Alpha NEX-F3K Kit 18-55 mm Lens
|
|
|
Hệ thống |
|
|
Loại máy ảnh |
Máy ảnh kỹ thuật số có thể thay đổi ống kính tích hợp đèn flash |
|
Ống kính tương thích |
Ống kính Sony E-mount |
|
Cảm biến hình ảnh |
|
|
Loại |
APS-C type (23.5x15.6mm), cảm biến "Exmor" APS HD CMOS với các bộ lọc màu nguyên thủy |
|
Số điểm ảnh hữu dụng |
16.1 mega pixels |
|
Tổng số điểm ảnh |
16.5 megapixels |
|
Hệ thống chống bám bụi |
Bảo vệ trên cơ chế lọc quang học và cơ cấu rung siêu âm |
|
Hệ thống chụp (ảnh tĩnh) |
|
|
Định dạng quay phim |
JPEG (DCF Ver. 2.0, Exif Ver.2.3, MPF Baseline), RAW (định dạng Sony ARW 2.3), 3D MPO (MPF Extended) |
|
Kích thước ảnh (khi chụp tỷ lệ 3:2) |
L: 4912 x 3264 (16M), M: 3568 x 2368 (8.4M), S: 2448 x 1624 (4M) |
|
Kích thước ảnh (khi chụp tỷ lệ 16:9) |
L: 4912 x 2760 (14M), M: 3568 x 2000 (7.1M), S: 2448 x 1376 (3.4M) |
|
Chất lượng ảnh |
RAW, RAW & JPEG, JPEG Fine, JPEG Standard |
|
Hiệu ứng hình ảnh |
11 types (15 variations):Posterization (Color, B/W), Pop Color, Retro Photo, Partial Color (R,G,B,Y), High Contrast Mono, Toy Camera, Soft High-key, Soft Focus, HDR Painting, Rich-tone Mono, Miniature |
|
Hiệu ứng màu sắc |
Standard, Vivid, Portrait, Landscape, Sunset, B/W (Contrast, Saturation, Sharpness adjustable với mỗi bước +/-3) |
|
Dynamic Range |
Off, D-Range Optimizer (Auto, Level), Auto HDR (Auto Exposure Diff., Adjustable Exposure Diff.: 6EV từ mức 1.0EV đến 6EV trong mỗi bước sáng EV) |
|
Vùng màu sắc |
sRGB, Adobe RGB |
|
Hệ thống quay phim |
|
|
Định dạng quay phim |
AVCHD / MP4 |
|
Chuẩn nén video |
MPEG-4 AVC (H.264) |
|
Chuẩn thu âm |
Dolby Digital (AC-3) / MPEG-4 AAC-LC |
|
Kích thước hình (AVCHD) |
1920 x 1080 (50p/28Mbps/PS, 50i/24Mbps/FX, 50i/17Mbps/FH, 25p/24Mbps/FX, 25p/17Mbps/FH) |
|
Kích thước ảnh (MP4) |
1440 x 1080 (25fps/12Mbps) |
|
Kích thước ảnh (VGA) |
640 x 480 (25fps/3Mbps) |
|
Thiết bị lưu trữ |
|
|
Thẻ nhớ |
Memory Stick PRO Duo / Memory Stick PRO-HG Duo |
|
Thẻ Memory card SD |
Thẻ nhớ SD / SDHC / SDXC |
|
Giảm nhiễu |
|
|
Phơi ảnh dài NR |
Lựa chọn On/Off , tốc độ màn trập lâu hơn 1 giây. |
|
ISO NR cao |
Normal/Low |
|
Cân bằng trắng |
|
|
Chế độ |
Auto WB, Daylight, Shade, Cloudy, Incandescent, Fluorescent, Flash, C. Temp 2500 to 9900k, C. Filter (G7 to M7 15-step, A7 to B7 15-step), Custom |
|
Hệ thống tiêu cự |
|
|
Loại |
Lấy nét tự động phát hiện độ tương phản |
|
Vùng nhạy sáng |
EV0-20 (tương đương ISO100, với ống kính F2.8) |
|
Chế độ lấy nét |
Autofocus / DMF (Direct Manual Focus) / Manual Focus able |
|
Chế độ lấy nét tự động |
Lựa chọn AF-S (lấy nét từng ảnh) / AF-C (lấy nét liên tục) |
|
Vùng lấy nét |
Multi (25 điểm) / Center / chọn điểm láy nét tùy ý |
|
Các đặc tính kỹ thuật khác |
Tracking Focus, Predictive control, Focus lock, Built-in AF illuminator (Khoảng cách: 0.3-4.0m với ống kính E 16 F2.8, khoảng. 0.5-3.0m với E 18-55mm F3.5-5.6 OSS) |
|
Điều khiển phơi sáng |
|
|
Kiểu đo sáng |
1200-đo sáng theo vùng |
|
Vùng nhạy sáng |
EV0-20 (tương đương ISO100, với ống kính F2.8) |
|
Chế độ đo sáng |
Multi / Center / Spot able |
|
Chế độ phơi sáng |
Programmed AE (iAUTO, P), Aperture priority (A), Shutter-speed priority (S), Manual (M), Sweep Panorama, 3D Sweep Panorama, Anti Motion Blur, Scene Selection |
|
Chọn cảnh |
Portrait, Landscape, Macro, Sports Action, Sunset, Night portrait, Night View, Hand-held Twilight |
|
Bù trừ phơi sáng |
+/-3.0EV in 1/3EV bước sáng |
|
Khoảng phơi sáng |
3 vùng phơi sáng liên tục, với các bước là 0.3 hoặc 0.7EV |
|
Tự động khoá độ phơi sáng |
AE khoá với khoá lấy nét |
|
Độ nhạy ISO |
AUTO (ISO200-3200), có thể chọn từ mức ISO200 đến 16000 (in 1EV steps, Recommended Exposure Index) |
|
LCD |
|
|
Kiểu màn hình LCD |
Kiểu màn hình LCD |
|
Tổng số điểm ảnh |
921,600 điểm ảnh |
|
Điều chỉnh độ sáng |
Auto / Manual (5 bước trong khoảng -2 và +2) / Sunny Weather |
|
Góc điều chỉnh |
Lên khoảng 180 độ, xuống khoảng 13 (từ lưng của máy ảnh) |
|
Hiển thị |
|
|
Biểu đồ |
Có |
|
Điều khiển hình ảnh thời gian thật |
ON/OFF |
|
Các đặc tính kỹ thuật khác |
|
|
Nhận diện khuôn mặt |
Tự động nhận diện 8 khuôn mặt |
|
Chức năng nhận diện nụ cười |
3 kiểu kựa chọn |
|
Zoom kỹ thuật số |
4x |
|
Hỗ trợ MF |
Có |
|
Hướng dẫn chụp ảnh |
Có |
|
Hướng dẫn sử dụng |
Có |
|
Màn trập |
|
|
Loại |
Điều khiển điện tử, đường dọc, kiểu lấy nét focal-plane |
|
Tốc độ màn trập |
1/4000 đến 30 giây, Bulb |
|
Tốc độ đèn flash đồng bộ |
1/160 giây. |
|
Drive |
|
|
Chế độ chụp |
Single-shot, Continuous shooting, Speed-priority continuous shooting, Self-timer, Bracketing |
|
Hẹn giờ tự chụp |
Lựa chọn chờ 10/2 giây, Cont.: với chế độ chờ 10 giây, 3/5 lựa chọn độ phơi sáng |
|
Chụp ảnh liên tục (ước lượng) |
Chế độ liên tục: max. 2.5 fps, chế độ liên tục tối ưu tốc độ: max 5.5 fps *1 |
|
Số frame có thể quay (ước lượng) |
Fine: 18, Standard: 30, RAW: 7, RAW & JPEG: 6 *2 |
|
Chế độ phát |
|
|
Single |
Có (hiển thị hoặc không hiển thị thông tin chụp ảnh, biểu đồ màu RGB & cảnh báo highlight/shadow) |
|
Xem chỉ mục 6/12-frame |
Có |
|
Chế độ hiển thị phóng to |
L: 13x, M: 9.9x, S: 6.8x, Panorama Standard: 19x, Panorama wide: 29x |
|
Xoay hình |
Có |
|
Xem trình diễn ảnh slideshow |
Có |
|
Giao diện |
|
|
Kết nối PC |
USB2.0 Hi-speed (Mass-storage, MTP) |
|
Ngõ ra HD |
Ngõ cắm HDMI mini (Type-C), BRAVIA Sync (link menu), PhotoTV HD |
|
Các hệ điều hành tương thích (kết nối USB) |
Windows(R) XP*3 SP3, Windows Vista® SP2, Windows 7 SP1, Mac OS X (v10.3-v10.7) |
|
Âm Thanh |
|
|
Micro |
Tích hợp Stereo microphone hoặc micro ECM-SST1 gắn thêm vào ngõ Smart Accessory Terminal |
|
Loa |
Tích hợp, monaural, có 8 bước âm lượng từ 0 đến 7 |
|
Flash |
|
|
Loại |
Flash gắn trong |
|
Số hướng dẫn Guide No. |
6 (bằng met tại mức ISO 100)*6 |
|
Vùng chiếu sáng |
16mm (vùng tiêu cự được in trên ống kính) |
|
Điều khiển |
Pre-flash TTL |
|
Độ bù flash |
+/- 2EV với các bước là 1/3 EV |
|
Chế độ Flash |
Flash off, Autoflash, Fill-flash, Slow Sync., Rear Sync. |
|
Chống mắt đỏ |
ON/OFF |
|
Thời gian tái hoạt động |
3 giây. |
|
|
|
|
Chuẩn tương thích |
Exif Print, Print Image Matching III, cài đặt DPOF |
|
Nguồn điện |
|
|
Pin |
Một bộ pin sạc NP-FW50 |
|
Lượng pin tiêu thụ |
470 ảnh (đo lường bởi chuẩn CIPA) |
|
Nguồn điện ngoài |
AC Adaptor AC-PW20 *5 |
|
Kích cỡ |
|
|
Kích thước (rộng x cao x dày) |
117.3 x 66.6 x 41.3mm (không bao gồm phần nhô ra) |
|
Trọng lượng (chỉ có thân máy) |
255g |
|
Trọng lượng (có pin và thẻ nhớ Memory Stick PRO Duo) |
314g |

Fujifilm FinePix Real 3D W3 Chính Hãng

Canon Power Shot SX 280HS

Canon Ixus 135 Chính Hãng

Canon EOS 100D Kit Chính Hãng

Sony Alpha NEX-5RL/B (E 16-50mm F3.5-5.6 OSS) Lens Kit

Sony DSC - WX 300 chính hãng

Canon Ixus 140 Chính hãng

Canon Ixus 132 Chính hãng

Canon Power shot N Chính hãng

Canon power Shot A2600 chính hãng

Canon Power Shot A2500 Chính Hãng

Canon EOS 700D Chính Hãng

Sony Cybershot DSC -WX 80 Chính Hãng

Sony Cybershot DSC WX 200 Chính Hãng

Sony Alpha NEX-3N L

Canon PowerShot S110





