Tìm kiếm
Giỏ hàng:
0 sản phẩm
Đăng nhập
Đăng ký
Thứ năm, ngày 20/06/2013

DANH MỤC SẢN PHẨM

HỖ TRỢ

Download
Giám đốc
Kinh Doanh Máy Ảnh
Kinh Doanh Máy Ảnh
KD Máy Ảnh,Máy In, Mực In
KD Máy Ảnh,Máy In, Mực In
KD Máy Ảnh,Máy In, Mực In

Thông tin nhà sản xuất
Thông tin bảo hành

THĂM DÒ Ý KIẾN

Bạn tìm tháy Thảo Nhiên từ website nào ?
Google.com.vn vatgia.com 5giay.vn 123mua.vn chodientu.vn quangcaosanpham.com vnphoto.net tinhte.vn Nguồn khác

Máy Ảnh DSLR » Sony » Sony Alpha NEX-F3K KIT

Thông tin sản phẩm

Giá: 10,900,000 VNĐ
Số lượt xem: 2809
Đánh giá
12345678910

Khuyến mãi cho Sony Alpha NEX-F3K KIT

Tặng thẻ SDHC 8GB
Tặng Bao Da
Tặng Tấm Dán LCD

Phụ kiện kèm theo

- Body Sony F3
- Lens 18-55mm
- Pin sạc Lithium Sony FW50
- Adapter sạc
- Cáp kết nối USB

Thông số kỹ thuật Sony Alpha NEX-F3K KIT



Sony Alpha NEX-F3K  Kit 18-55 mm Lens
Sản Phẩm Chính Hãng Sony
Bảo Hành 2 Năm Chính hãng Sony Trên Toàn Quốc
Made in ThaiLan

Hệ thống

 

Loại máy ảnh

Máy ảnh kỹ thuật số có thể thay đổi ống kính tích hợp đèn flash

Ống kính tương thích

Ống kính Sony E-mount

Cảm biến hình ảnh

 

Loại

APS-C type (23.5x15.6mm), cảm biến "Exmor" APS HD CMOS với các bộ lọc màu nguyên thủy

Số điểm ảnh hữu dụng

16.1 mega pixels

Tổng số điểm ảnh

16.5 megapixels

Hệ thống chống bám bụi

Bảo vệ trên cơ chế lọc quang học và cơ cấu rung siêu âm

Hệ thống chụp (ảnh tĩnh)

 

Định dạng quay phim

JPEG (DCF Ver. 2.0, Exif Ver.2.3, MPF Baseline), RAW (định dạng Sony ARW 2.3), 3D MPO (MPF Extended)

Kích thước ảnh (khi chụp tỷ lệ 3:2)

L: 4912 x 3264 (16M), M: 3568 x 2368 (8.4M), S: 2448 x 1624 (4M)

Kích thước ảnh (khi chụp tỷ lệ 16:9)

L: 4912 x 2760 (14M), M: 3568 x 2000 (7.1M), S: 2448 x 1376 (3.4M)

Chất lượng ảnh

RAW, RAW & JPEG, JPEG Fine, JPEG Standard

Hiệu ứng hình ảnh

11 types (15 variations):Posterization (Color, B/W), Pop Color, Retro Photo, Partial Color (R,G,B,Y), High Contrast Mono, Toy Camera, Soft High-key, Soft Focus, HDR Painting, Rich-tone Mono, Miniature

Hiệu ứng màu sắc

Standard, Vivid, Portrait, Landscape, Sunset, B/W (Contrast, Saturation, Sharpness adjustable với mỗi bước +/-3)

Dynamic Range

Off, D-Range Optimizer (Auto, Level), Auto HDR (Auto Exposure Diff., Adjustable Exposure Diff.: 6EV từ mức 1.0EV đến 6EV trong mỗi bước sáng EV)

Vùng màu sắc

sRGB, Adobe RGB

Hệ thống quay phim

 

Định dạng quay phim

AVCHD / MP4

Chuẩn nén video

MPEG-4 AVC (H.264)

Chuẩn thu âm

Dolby Digital (AC-3) / MPEG-4 AAC-LC

Kích thước hình (AVCHD)

1920 x 1080 (50p/28Mbps/PS, 50i/24Mbps/FX, 50i/17Mbps/FH, 25p/24Mbps/FX, 25p/17Mbps/FH)

Kích thước ảnh (MP4)

1440 x 1080 (25fps/12Mbps)

Kích thước ảnh (VGA)

640 x 480 (25fps/3Mbps)

Thiết bị lưu trữ

 

Thẻ nhớ

Memory Stick PRO Duo / Memory Stick PRO-HG Duo

Thẻ Memory card SD

Thẻ nhớ SD / SDHC / SDXC

Giảm nhiễu

 

Phơi ảnh dài NR

Lựa chọn On/Off , tốc độ màn trập lâu hơn 1 giây.

ISO NR cao

Normal/Low

Cân bằng trắng

 

Chế độ

Auto WB, Daylight, Shade, Cloudy, Incandescent, Fluorescent, Flash, C. Temp 2500 to 9900k, C. Filter (G7 to M7 15-step, A7 to B7 15-step), Custom

Hệ thống tiêu cự

 

Loại

Lấy nét tự động phát hiện độ tương phản

Vùng nhạy sáng

EV0-20 (tương đương ISO100, với ống kính F2.8)

Chế độ lấy nét

Autofocus / DMF (Direct Manual Focus) / Manual Focus able

Chế độ lấy nét tự động

Lựa chọn AF-S (lấy nét từng ảnh) / AF-C (lấy nét liên tục)

Vùng lấy nét

Multi (25 điểm) / Center / chọn điểm láy nét tùy ý

Các đặc tính kỹ thuật khác

Tracking Focus, Predictive control, Focus lock, Built-in AF illuminator (Khoảng cách: 0.3-4.0m với ống kính E 16 F2.8, khoảng. 0.5-3.0m với E 18-55mm F3.5-5.6 OSS)

Điều khiển phơi sáng

 

Kiểu đo sáng

1200-đo sáng theo vùng

Vùng nhạy sáng

EV0-20 (tương đương ISO100, với ống kính F2.8)

Chế độ đo sáng

Multi / Center / Spot able

Chế độ phơi sáng

Programmed AE (iAUTO, P), Aperture priority (A), Shutter-speed priority (S), Manual (M), Sweep Panorama, 3D Sweep Panorama, Anti Motion Blur, Scene Selection

Chọn cảnh

Portrait, Landscape, Macro, Sports Action, Sunset, Night portrait, Night View, Hand-held Twilight

Bù trừ phơi sáng

+/-3.0EV in 1/3EV bước sáng

Khoảng phơi sáng

3 vùng phơi sáng liên tục, với các bước là 0.3 hoặc 0.7EV

Tự động khoá độ phơi sáng

AE khoá với khoá lấy nét

Độ nhạy ISO

AUTO (ISO200-3200), có thể chọn từ mức ISO200 đến 16000 (in 1EV steps, Recommended Exposure Index)

LCD

 

Kiểu màn hình LCD

Kiểu màn hình LCD

Tổng số điểm ảnh

921,600 điểm ảnh

Điều chỉnh độ sáng

Auto / Manual (5 bước trong khoảng -2 và +2) / Sunny Weather

Góc điều chỉnh

Lên khoảng 180 độ, xuống khoảng 13 (từ lưng của máy ảnh)

Hiển thị

 

Biểu đồ

Điều khiển hình ảnh thời gian thật

ON/OFF

Các đặc tính kỹ thuật khác

 

Nhận diện khuôn mặt

Tự động nhận diện 8 khuôn mặt

Chức năng nhận diện nụ cười

3 kiểu kựa chọn

Zoom kỹ thuật số

4x

Hỗ trợ MF

Hướng dẫn chụp ảnh

Hướng dẫn sử dụng

Màn trập

 

Loại

Điều khiển điện tử, đường dọc, kiểu lấy nét focal-plane

Tốc độ màn trập

1/4000 đến 30 giây, Bulb

Tốc độ đèn flash đồng bộ

1/160 giây.

Drive

 

Chế độ chụp

Single-shot, Continuous shooting, Speed-priority continuous shooting, Self-timer, Bracketing

Hẹn giờ tự chụp

Lựa chọn chờ 10/2 giây, Cont.: với chế độ chờ 10 giây, 3/5 lựa chọn độ phơi sáng

Chụp ảnh liên tục (ước lượng)

Chế độ liên tục: max. 2.5 fps, chế độ liên tục tối ưu tốc độ: max 5.5 fps *1

Số frame có thể quay (ước lượng)

Fine: 18, Standard: 30, RAW: 7, RAW & JPEG: 6 *2

Chế độ phát

 

Single

Có (hiển thị hoặc không hiển thị thông tin chụp ảnh, biểu đồ màu RGB & cảnh báo highlight/shadow)

Xem chỉ mục 6/12-frame

Chế độ hiển thị phóng to

L: 13x, M: 9.9x, S: 6.8x, Panorama Standard: 19x, Panorama wide: 29x

Xoay hình

Xem trình diễn ảnh slideshow

Giao diện

 

Kết nối PC

USB2.0 Hi-speed (Mass-storage, MTP)

Ngõ ra HD

Ngõ cắm HDMI mini (Type-C), BRAVIA Sync (link menu), PhotoTV HD

Các hệ điều hành tương thích (kết nối USB)

Windows(R) XP*3 SP3, Windows Vista® SP2, Windows 7 SP1, Mac OS X (v10.3-v10.7)

Âm Thanh

 

Micro

Tích hợp Stereo microphone hoặc micro ECM-SST1 gắn thêm vào ngõ Smart Accessory Terminal

Loa

Tích hợp, monaural, có 8 bước âm lượng từ 0 đến 7

Flash

 

Loại

Flash gắn trong

Số hướng dẫn Guide No.

6 (bằng met tại mức ISO 100)*6

Vùng chiếu sáng

16mm (vùng tiêu cự được in trên ống kính)

Điều khiển

Pre-flash TTL

Độ bù flash

+/- 2EV với các bước là 1/3 EV

Chế độ Flash

Flash off, Autoflash, Fill-flash, Slow Sync., Rear Sync.

Chống mắt đỏ

ON/OFF

Thời gian tái hoạt động

3 giây.

print

 

Chuẩn tương thích

Exif Print, Print Image Matching III, cài đặt DPOF

Nguồn điện

 

Pin

Một bộ pin sạc NP-FW50

Lượng pin tiêu thụ

470 ảnh (đo lường bởi chuẩn CIPA)

Nguồn điện ngoài

AC Adaptor AC-PW20 *5

Kích cỡ

 

Kích thước (rộng x cao x dày)

117.3 x 66.6 x 41.3mm (không bao gồm phần nhô ra)

Trọng lượng (chỉ có thân máy)

255g

Trọng lượng (có pin và thẻ nhớ Memory Stick PRO Duo)

314g




So sánh sản phẩm

SẢN PHẨM MỚI

Fujifilm FinePix Real 3D W3 Chính Hãng
Canon Power Shot SX 280HS
Canon Ixus 135 Chính Hãng
Canon EOS 100D Kit Chính Hãng
Sony Alpha NEX-5RL/B (E 16-50mm F3.5-5.6 OSS) Lens Kit
Sony DSC - WX 300 chính hãng
Canon Ixus 140 Chính hãng
Canon Ixus 132 Chính hãng
Canon Power shot N Chính hãng
Canon power Shot A2600 chính hãng
Canon Power Shot A2500 Chính Hãng
Canon EOS 700D Chính Hãng
Sony Cybershot DSC -WX 80 Chính Hãng
Sony Cybershot DSC WX 200 Chính Hãng
Sony Alpha NEX-3N L
Canon PowerShot S110

ĐỐI TÁC

quay phim, chup anh, san xuat phim quang cao
Số lượt truy cập: 14,850,152
Số khách đang online: 723
CÔNG TY TNHH THẢO NHIÊN - CAMERA
328B Trần Hưng Đạo, quận 1, Tp.Hồ Chí Minh
Điện thoại: 08 - 3 9206 426 hoặc 08 - 3 8389 394
Trang chủ | Giới thiệu | Liên hệ | Đầu trang
Bản quyền 2008 © THẢO NHIÊN - CAMERA