








| Thiết bị cảm biến hình ảnh | ||
Các điểm ảnh hiệu quả |
Bộ cảm biến CMOS xấp xỉ 12,1 triệu điểm ảnh |
|
| Ống kính | Chiều dài tiêu cự |
Zoom 8x Optical 28(W) – 224(T)mm) |
Phạm vi lấy nét |
1cm (0,4in.) - infinity (W), 1m (3,3ft.) - infinity (T) Ảnh Macro: 1 - 50cm (0,4in. - 1,6ft.) (W) |
|
Hệ thống ổn định hình ảnh (IS) |
Loại ống kính dịch chuyển |
|
| Thiết bị xử lý hình ảnh | DIGIC 5 |
|
| Màn hình LCD | Loại màn hình: | Màn hình màu TFT (với góc ngắm rộng) |
| Kích thước màn hình: | Loại 3,0 inch |
|
| Các điểm ảnh hiệu quả: | Xấp xỉ 460.000 điểm ảnh |
|
| Tỉ lệ khuôn hình: | 4:3 |
|
| Các tính năng: | Điều chỉnh độ sáng (5 mức), màn hình LCD sáng nhanh |
|
| Tiêu cự | Hệ thống điều chỉnh: | Tự động lấy nét: đơn ảnh, lấy liên tục ở chế độ tự động, lấy liên tục, Servo AF / Servo AE |
| Khung AF: | AiAF dò tìm khuôn mặt, AF dõi theo, vùng trung tâm | |
| Hệ thống đo sáng | Đo sáng toàn bộ, đo sáng trung bình trọng điểm vùng trung tâm, đo điểm |
|
| Bù sáng (ảnh tĩnh) / Dịch chyển độ sáng (phim ngắn) | ± 2 bước, mức tăng 1/3 bước |
|
| Tốc độ ISO ( độ nhạy đầu ra theo tiêu chuẩn, thông số ánh sáng khuyên dùng) | Tự động, ISO 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200 (ở chế độ P) |
|
| Cân bằng trắng | Cân bằng
trắng tự động, ánh sáng ban ngày, có mây, ánh sáng đèn tròn, ánh sáng
đèn huỳnh quang, ánh sáng đèn huỳnh quang H, tuỳ chỉnh |
|
| Tốc độ màn trập | 1 - 1/2000 giây 15 - 1/2000 giây (Tổng phạm vi tốc độ màn trập) |
|
| Khẩu độ | Loại: | Loại tròn |
| f/số: | f/3,0 - f/9,0(W), f/5,9 - f/18(T) |
|
| Đèn Flash | Các chế độ: | Đèn Flash tự động, Bật đèn Flash, đèn Flash đồng bộ thấp, tắt đèn Flash |
| Phạm vi đèn Flash: | 50cm - 4,0m (W), 50cm - 2,0m (T) (1,6 - 13,0ft.) (W), (1,6 - 6,6ft.) (T) |
|
| Các thông số kỹ thuật chụp hình | ||
| Các chế độ chụp | Chụp tự động*1, Chụp P, Movie Digest, chụp chân dung, chụp trẻ em và thú cưng, chụp màn trập thông minh*2,
chụp tốc độ cao, lựa chọn hình ảnh đẹp nhất, chụp cảnh đêm tay cầm máy,
chụp ánh sáng yếu, chụp hiệu ứng mắt cá, chụp hiệu ứng thu nhỏ, chụp
hiệu ứng máy ảnh đồ chơi, chụp đơn sắc, chụp ảnh siêu rực rỡ, chụp hiệu
ứng poster, chụp chế độ nhấn màu, chụp chế độ đổi màu, chụp biển, chụp
tán lá, chụp tuyết, chụp pháo hoa, chụp phơi sáng lâu, ghi phim ngắn
iFrame, ghi phim chuyển động siêu chậm. * Có thể quay phim ngắn với phím nhấn quay phim. *1 Có sẵn chế độ tự động thông minh dành cho quay phim. *2 Cười, hẹn giờ nháy mắt, hẹn giờ lấy khuôn mặt. |
|
| Zoom kỹ thuật số | Ảnh tĩnh / phim ngắn: |
xấp xỉ 4.0x (có thể lên tới 32x khi kết hợp với zoom quang học), Zoom an toàn, thiết bị chuyển đổi ống kính tele kỹ thuật số. |
| Tính năng chụp liên tiếp | Tốc độ (ảnh thường): |
Ở chế độ P: xấp xỉ 3,5 hình/giây. Ở chế độ chụp tốc độ cao: xấp xỉ 8,7 hình/giây. |
| Số lượng ảnh có thể ghi (xấp xỉ) (tuân theo CIPA) | Xấp xỉ 210 ảnh |
|
| Thời gian ghi hình | Thời gian chụp liên tiếp*6: xấp xỉ 1 giờ 10 phút |
|
Thời gian sử dụng thực tế*7: xấp xỉ 40 phút |
||
| Các thông số kỹ thuật ghi hình | Phương tiện ghi hình: | Thẻ nhớ SD, SDHC, SDXC |
| Định dạng file: | Quy tắc thiết kế dành cho hệ thống file máy ảnh, tuân theo DPOF (Version 1.1) |
|
| Loại dữ liệu | Ảnh tĩnh: Exif 2.3 (JPEG) | |
| Phim ngắn: MOV [Dữ liệu ảnh: H.264, Dữ liệu tiếng: Linear PCM (stereo)] | ||
| Số lượng điểm ảnh ghi hình | Ảnh tĩnh | 16:9 Ảnh cỡ lớn: 4000 x 2248, Ảnh cỡ trung 1: 2816 x 1584, Ảnh cỡ trung 2: 1920 x 1080, Ảnh cỡ nhỏ: 640 x 360 3:2 Ảnh cỡ lớn: 4000 x 2664, Ảnh cỡ trung 1: 2816 x 1880, Ảnh cỡ trung 2: 1600 x 1064, Ảnh cỡ nhỏ: 640 x 424 4:3 Ảnh cỡ lớn: 4000 x 3000, Ảnh cỡ trung 1:2816 x 2112, Ảnh cỡ trung 2: 1600 x 1200, Ảnh cỡ nhỏ: 640 x 480 1:1 Ảnh cỡ lớn: 2992 x 2992, Ảnh cỡ trung 1: 2112 x 2112, Ảnh cỡ trung 2: 1200 x 1200, Ảnh cỡ nhỏ: 480 x 480 |
| Phim ngắn: | Phim ngắn iFrame:
1280 X 720 (30fps*1) Phim ngắn chuyển động siêu chậm: 640 x 480 (120fps*2 khi quay 30fps*1 khi xem lại), 320 x 240 (240fps*3 khi quay 30fps*1 khi xem lại) Hiệu ứng thu nhỏ: 1280 x 720*4 / 640 x 480*4 Các loại khác ngoài loại trên: 1920 x 1080 pixels (24fps*5) / 1280 x 720 (30fps*1) / 640 x 480 (30fps*1) / 320 x 240 (30fps*1) *1 Tỉ lệ khuôn hình thực tế là 29,97fps *2 Tỉ lệ khuôn hình thực tế là 119,68fps *3 Tỉ lệ khuôn hình thực tế là 239,76fps *4 Khi quay: 6fps, 3fps, 1,5fps Khi xem lại: 30fps*1 *5 Tỉ lệ khuôn hình thực tế là 23,976fps |
|
| Giao diện | USB tốc độ cao Ngõ ra HDMI Ngõ ra tiếng Analog (stereo) Ngõ ra hình Analog (NTSC / PAL) |
|
| Tiêu chuẩn in trực tiếp | PictBridge |
|
| Nguồn điện | Bộ pin NB-4L Thiết bị điều hợp CA-DC10 (bao gồm thiết bị điều hợp nguồn AC ACK-DC60) |
|
| Kích thước (tuân theo CIPA) | 95,8 x 56,8 x 22,1mm (3,77 x 2,24 x 0,87in.) |
|
| Trọng lượng (tuân theo CIPA) | xấp xỉ 140g (4,94oz.) (bao gồm pin và thẻ nhớ) xấp xỉ 121g (4,27oz.) (chỉ tính riêng trọng lượng thân máy) | |

Fujifilm FinePix Real 3D W3 Chính Hãng

Canon Power Shot SX 280HS

Canon Ixus 135 Chính Hãng

Canon EOS 100D Kit Chính Hãng

Sony Alpha NEX-5RL/B (E 16-50mm F3.5-5.6 OSS) Lens Kit

Sony DSC - WX 300 chính hãng

Canon Ixus 140 Chính hãng

Canon Ixus 132 Chính hãng

Canon Power shot N Chính hãng

Canon power Shot A2600 chính hãng

Canon Power Shot A2500 Chính Hãng

Canon EOS 700D Chính Hãng

Sony Cybershot DSC -WX 80 Chính Hãng

Sony Cybershot DSC WX 200 Chính Hãng

Sony Alpha NEX-3N L

Canon PowerShot S110





