








|
Canon Powershot SX260
HS |
||
|
Các điểm ảnh hiệu quả |
Xấp xỉ 12.1 triệu điểm ảnh |
|
|
Ống kính |
|
|
|
Độ dài tiêu cự |
4,5 (W) – 90,0 (T)mm |
|
|
Phóng đại zoom |
20x |
|
|
Phạm vi lấy nét |
5cm (2,0in.) - ở vô cực (W), 1m (3,3ft.) - ở vô cực (T) |
|
|
Ảnh Macro: |
5 - 50cm (2,0in. – 1,6ft.) (W) |
|
|
Hệ thống ổn định hình ảnh (IS) |
Loại ống kính dịch chuyển |
|
|
Thiết bị xử lí hình ảnh |
DIGIC 5 |
|
|
Màn hình LCD |
|
|
|
Loại màn hình |
Màn hình màu TFT (loại có góc nhìn rộng) |
|
|
Kích thước màn hình |
3.0 inch |
|
|
Điểm ảnh hiệu quả |
Xấp xỉ 461.000 điểm ảnh |
|
|
Tỉ lệ khuôn hình |
4:3 |
|
|
Các tính năng |
Điều chỉnh độ sáng (5 mức), màn hình LCD sáng nhanh |
|
|
Lấy nét |
|
|
|
Hệ thống điều chỉnh |
Lấy nét tự động: liên tục,
Servo AF (theo sau Servo AE) |
|
|
Khung AF |
AiAF lấy nét khuôn mặt, ở vùng trung tâm, AF dõi theo |
|
|
Hệ thống đo sáng |
Đo sáng toàn khung, đo sáng trung bình trọng điểm vùng trung tâm, đo sáng điểm |
|
|
Bù sáng (Ảnh tĩnh) |
±2 điểm, dung sai 1/3 điểm |
|
|
Tốc độ ISO |
Auto, ISO 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200 |
|
|
Cân bằng trắng |
Tự động, ánh sáng ban ngày, có mây, ánh sáng đèn tóc, ánh sáng đèn huỳnh quang, ánh sáng đèn huỳnh quang H, tùy chọn |
|
|
Tốc độ màn trập |
1 - 1/3200 giây |
|
|
Khẩu độ |
|
|
|
Loại khẩu độ |
Iris |
|
|
f/số |
f/3,5 - f/8,0 (W), f/6,8 - f/8,0 (T) |
|
|
Đèn Flash |
|
|
|
Các chế độ đèn Flash |
Đèn Flash tự động, bật đèn flash, đèn flash xung thấp, tắt đèn flash |
|
|
Phạm vi đèn Flash |
50cm – 3,5m (W), 90cm –
2,0m (T) |
|
|
Các thông số kĩ thuật ghi hình |
|
|
|
Các chế độ chụp |
M, Av, Tv, P, Chụp hình
qua màn LCD, chụp tự động*1, chụp dễ dàng, Movie Digest, SCN*2,
chụp bộ lọc sáng tạo*3, chụp thận trọng và phim ngắn*4 |
|
|
Zoom kĩ thuật số |
Ảnh tĩnh / phim ngắn: |
Xấp xỉ 4.0x (có thể lên
tới 80x khi kết hợp với zoom quang học) |
|
Chụp hình liên tiếp |
Chế độ: |
AF thông thường |
|
Tốc độ: |
Xấp xỉ 2,4 ảnh/giây (ở chế
độ P) |
|
|
Số lượng ảnh chụp (tuân theo CIPA) |
Xấp xỉ 230 ảnh |
|
|
Thời gian ghi phim |
Chụp liên tiếp*1: |
Xấp xỉ 1 giờ 10 phút |
|
Thời gian chụp thực tế*2: |
Xấp xỉ 40 phút |
|
|
Các thông số kĩ thuật ghi hình |
|
|
|
Phương tiện ghi hình |
Thẻ nhớ SD, SDHC, SDXC |
|
|
Định dạng file |
Quy tắc thiết kế dành cho hệ thống file máy ảnh, tuân theo DPOF (Version 1.1) |
|
|
Loại dữ liệu |
Ảnh tĩnh: |
Exif 2.3 (JPEG) |
|
Phim ngắn: |
MOV |
|
|
File GPS Log: |
Tuân theo định dạng tin NMEA 0183 |
|
|
Các điểm ảnh ghi hình |
Ảnh tĩnh: |
[16:9] |
|
Phim ngắn: |
Phim ngắn iFrame, phim
ngắn làm ở chế độ Movie Digest: 1280 x 720 (30fps*1) |
|
|
Giao diện |
USB tốc độ cao |
|
|
Nguồn điện |
Pin NB-6L |
|
|
Kích thước (tuân theo CIPA) |
106,3 x 61,0 x 32,7mm (4,19 x 2,40 x 1,29in.) |
|
|
Trọng lượng (tuân theo CIPA) |
Xấp xỉ 231g (8,15oz.) (bao
gồm pin và thẻ nhớ) |
|

Fujifilm FinePix Real 3D W3 Chính Hãng

Canon Power Shot SX 280HS

Canon Ixus 135 Chính Hãng

Canon EOS 100D Kit Chính Hãng

Sony Alpha NEX-5RL/B (E 16-50mm F3.5-5.6 OSS) Lens Kit

Sony DSC - WX 300 chính hãng

Canon Ixus 140 Chính hãng

Canon Ixus 132 Chính hãng

Canon Power shot N Chính hãng

Canon power Shot A2600 chính hãng

Canon Power Shot A2500 Chính Hãng

Canon EOS 700D Chính Hãng

Sony Cybershot DSC -WX 80 Chính Hãng

Sony Cybershot DSC WX 200 Chính Hãng

Sony Alpha NEX-3N L

Canon PowerShot S110





